Jung Whee-in, thường được biết đến với nghệ danh Whee In hay Wheein, là một nữ ca sĩ người Hàn Quốc và là thành viên của nhóm nhạc nữ Mamamoo.
- Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Jung.
Jung Whee-in (tiếng Hàn: 정휘인, sinh ngày 17 tháng 4 năm 1995), thường được biết đến với nghệ danh Whee In hay Wheein, là một nữ ca sĩ người Hàn Quốc và là thành viên của nhóm nhạc nữ Mamamoo.
Tiểu sử
Jung Whee-in sinh ra ở Jeonju, Jeollabuk-do, Hàn Quốc, nơi cô sống với bố mẹ khi còn trẻ. Cô tốt nghiệp trường Wonkwang Information Arts High School.
Danh sách đĩa nhạc
Mini-album
| Tên | Thông tin chi tiết | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ | |||
| Redd |
|
7 |
|
| Whee |
Danh sách bài hát
|
4 |
|
Album đĩa đơn
| Title | Details | Thứ hạng cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| HQ | |||
| Soar |
Danh sách bài hát
|
4 |
|
Đĩa đơn
Với tư cách ca sĩ chính
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ |
HQ Hot |
Mỹ World | ||||
| "Narcissus" (나르시스) (với Kim Heechul & Kim Jungmo) | 2016 | 140 | — | — | — | SM Station |
| "Angel" (với Solar) | 26 | — | — |
|
Memory | |
| "Da Ra Da" (다라다) (với Jeff Bernat & B.O.) | 2017 | 80 | — | — |
|
Purple |
| "Easy" (featuring Sik-K) | 2018 | 36 | — | — | — | Soar |
| "Loving One Person" (với Hwasa và Kim Hyun-chul) | 2019 | — | — | — | 10th – Preview | |
| "Good Bye" (헤어지자) | 3 | 10 | 24 | Soar | ||
| "Water Color" | 2021 | 70 | — | 15 | Redd | |
| "Solo Christmas" (홀로 크리스마스) (với Ailee) | 90 | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "Make Me Happy" (오묘해) | 2022 | 65 | 72 | — | Whee | |
| "D-Day" | — | — | — | Đĩa đơn không nằm trong album | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||||
Với tư cách khách mời
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ | ||||
| "Under Age's Song" (Phantom featuring Wheein) |
2014 | — | — | Phantom Power |
| "The Sunlight Hurts" (햇살이 아파) (Standing Egg featuring Wheein, YoonDak Obroject) |
61 |
|
Like | |
| "Domino" (CNBLUE featuring Wheein) |
2015 | — |
|
2gether |
| "Please Just Go" (그냥가요) (Louie featuring Wheein) |
25 |
|
Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Ex Girl" (Monsta X featuring Wheein) |
2016 | 118 |
|
The Clan Pt. 1 Lost |
| "Hey!" (야!) (Sandeul featuring Wheein) |
— |
|
Stay As You Are | |
| "Anymore" (부담이 돼) (Jung Key featuring Wheein) |
2017 | 1 |
|
Empty |
| "Holy-Day" (Jung Min-hyuk featuring Wheein) |
— | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Love or Like" (Standing Egg featuring Wheein) |
— | Dramatic | ||
| "Miss U" (Jude featuring Wheein) |
2018 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Tears Drops" (DinDin featuring Wheein) |
2019 | — | ||
| "4:44" (Park Bom featuring Wheein) |
84 | Blue Rose | ||
| "do do do do" (돼버릴거야) Prod. Giriboy (DinDin featuring Wheein) |
2020 | — | Đĩa đơn không nằm trong album | |
| "Diet" (Peakboy featuring Wheein) |
— | |||
| "눈이 오면 mmm" (Basick featuring Wheein) |
— | |||
| "AM PM" Prod. Gray (Jay B featuring Wheein) |
2021 | — | SOMO:Fume | |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Đĩa đơn quảng bá
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album | |
|---|---|---|---|---|---|
| HQ |
HQ Hot | ||||
| "Shadow" (그림자) | 2017 | 31 | — |
|
Yellow OST |
| "With My Tears" (내 눈물모아) | 2020 | 18 | 13 | — | Hospital Playlist OST |
| "Shine On You" (그렇게 넌 내게 빛나) | 172 | — | Record of Youth OST | ||
| "I Wish" (바라고 바라) | 2021 | — | — | The Red Sleeve OST | |
| "Ice Cream Love" | — | — | One Ordinary Day OST | ||
| "You, You" (너, 너) | 2022 | 13 | 80 | Nth Room OST | |
| "In Your Days" (너의 하루 끝에) | — | — | Thirty-Nine OST | ||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | |||||
Bài hát lọt vào bảng xếp hạng khác
| Tên | Năm | Thứ hạng cao nhất | Doanh số | Album |
|---|---|---|---|---|
| HQ | ||||
| "Moderato" (featuring Hash Swan) | 2016 | — |
|
Memory |
| "25" | 2019 | 183 | N/A | White Wind |
| "Trash" (featuring pH-1) | 2021 | — | Redd | |
| "Ohoo" (오후) | — | |||
| "Butterfly" (featuring G.Soul) | — | |||
| "Springtime" (봄이 너에게) | — | |||
| "No Thanks" | — | |||
| "Pink Cloud" | 2022 | — | Whee | |
| "Letter Filled with Light" | — | |||
| "Deserve (Interlude)" | — | |||
| "Pastel" (파스텔) | — | |||
| "Paraglide" | — | |||
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Viết lời và sản xuất
| Năm | Nghệ sĩ | Bài hát | Album | Viết lời | Viết nhạc |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | Mamamoo | "My Hometown" (고향이) | Melting | ||
| Mamamoo (feat. Hash Swan) | "Moderato" | Memory | |||
| 2017 | Jung Min-hyuk (feat. Wheein) | "Holy-Day" | Non-album single | ||
| 2019 | Mamamoo | "25" | White Wind | ||
| 2020 | Jvde Milez (feat. Wheein) (prod. Nod) | "Miss U" | MilezAway | ||
| 2021 | Wheein (feat. pH-1) | "Trash" | Redd | ||
| Wheein | "Ohoo" | ||||
| "Springtime" (봄이 너에게) | |||||
| 2022 | "Letter Filled with Light" | Whee |
Danh sách phim
Chương trình truyền hình
| Năm | Đài truyền hình | Tựa đề | Chú thích |
|---|---|---|---|
| 2016 | MBC | King of Mask Singer | Tập 55 & 56 như "Like a Half Moon" |
Giải thưởng và đề cử
| Chương trình | Ngày | Bài hát | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Inkigayo | 26 tháng 3 năm 2017 | "Anymore" Jungkey feat. Wheein | Đoạt giải |
Ghi chú
- "I Wish" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 70 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Ice Cream Love" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 88 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "In Your Days" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 54 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Moderato" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 42 on the component Download Chart.
- "Trash" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 47 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Ohoo" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 48 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Butterfly" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 49 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Springtime" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 50 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "No Thanks" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 51 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Pink Cloud" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 59 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Letter Filled with Light" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 62 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Deserve (Interlude)" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 101 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Pastel" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 75 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- "Paraglide" không lọt vào bảng xếp hạng Gaon Digital Chart, nhưng đạt vị trí thứ 80 trên bảng xếp hạng Gaon Download Chart.
- Song was released under Mamamoo, but is a solo track performed by Wheein
- Song was released under Mamamoo, but is a solo track performed by Wheein
Nguồn: “Wheein” — Wikipedia tiếng Việt, theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Cập nhật lần cuối: .
Xem bản gốc