Ban trong tiếng Việt có nhiều hơn một nghĩa, nó có thể là:Tên gọi của một họ thực vật là Họ Ban (Hypericaceae). Tên gọi chung của các loài trong các chi thực vật sau: Chi Bauhinia của họ Đậu (Fabaceae). Xem bài Chi Móng bò. Chi Hypericum của họ Ban (Hypericaceae). Xem bài Chi Ban. Triệu chứng biểu hiện trên da. Xem ban. Họ người Á Đông: Ban. Một cơ quan trong một tập thể chức năng: Một ban (ngành), một ủy ban. Bản, hay Ban khi ghi bằng chữ Latinh, là đơn vị cư trú cơ sở của các dân tộc hệ Tai-Kadai như Lào, Thái. Trong tiếng anh có nghĩa là lệnh cấm Chỉ hành động Vua Chúa xưa tặng cho một người nào đó
Ban trong tiếng Việt có nhiều hơn một nghĩa, nó có thể là:
- Tên gọi của một họ thực vật là Họ Ban (Hypericaceae).
- Tên gọi chung của các loài trong các chi thực vật sau:
- Chi Bauhinia của họ Đậu (Fabaceae). Xem bài Chi Móng bò.
- Chi Hypericum của họ Ban (Hypericaceae). Xem bài Chi Ban.
- Triệu chứng biểu hiện trên da. Xem ban (da liễu).
- Họ người Á Đông: Ban (họ người).
- Một cơ quan trong một tập thể chức năng: Một ban (ngành), một ủy ban.
- Bản, hay Ban khi ghi bằng chữ Latinh, là đơn vị cư trú cơ sở của các dân tộc hệ Tai-Kadai như Lào, Thái.
- Trong tiếng anh có nghĩa là lệnh cấm
- Chỉ hành động Vua Chúa xưa tặng cho một người nào đó
Nguồn: “Ban” — Wikipedia tiếng Việt, theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Cập nhật lần cuối: .
Xem bản gốc